sung dynasty

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà Tống: "Sung dynasty" một triều đại hoàng gia của Trung Quốc, tồn tại từ năm 960 đến năm 1279. Triều đại này nổi tiếng với những thành tựu rực rỡ về nghệ thuật, văn học triết học.

dụ sử dụng
  • (Nhà Tống một thời kỳ hoàng kim cho hội họa thơ ca Trung Quốc.)
  • (Nhiều nhà triết học nổi tiếng, như Chu Hi, sống dưới triều đại nhà Tống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sung dynasty is known for its porcelain.": Nhà Tống nổi tiếng với đồ gốm sứ.

    • The delicate celadon pottery from the Sung dynasty is highly prized by collectors. (Đồ gốm men ngọc tinh tế từ thời nhà Tống được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
  • "Sung dynasty innovations": Những cải tiến của nhà Tống.

    • The Sung dynasty saw significant advances in printing technology and gunpowder. (Triều đại nhà Tống chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ in ấn thuốc súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sung (adj): thuộc về nhà Tống.
    • Sung poetry often reflects the beauty of nature. (Thơ thời nhà Tống thường phản ánh vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Song dynasty: cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng chỉ một triều đại.
    • The Song dynasty is another name for the Sung dynasty. (Song dynasty một tên gọi khác của Sung dynasty.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến)
  • None: Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Sung dynasty".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sung dynasty
The Sung Dynasty produced many beautiful porcelain vases.